Bản dịch của từ 𦣑 trong tiếng Việt

𦣑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨN/AN/AN/A

𦣑 (Tính từ)

01

Giống như “” (bánh giòn tan, mềm xốp như bánh quy, dễ tan trong miệng).

同“酥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦣑
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TỒ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺼,蘇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨一一丨丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép