Bản dịch của từ 𦣘 trong tiếng Việt

𦣘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náng

ㄋㄤˊN/AN/AN/A

𦣘 (Tính từ)

náng
01

(phương ngữ) nhát gan, yếu đuối, không có năng lực (như người 'nàng' yếu đuối, không làm được việc lớn).

〈方〉懦弱无能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦣘
Bính âm:
【náng】【ㄋㄤˊ】【NANG】
Hình thái radical:
⿰,月,囊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一一丨乚一丨丶乚丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép