Bản dịch của từ 𦣙 trong tiếng Việt

𦣙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𦣙 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, cùng nghĩa với chữ “𦣘” (một dạng chữ Nôm đặc biệt dễ nhớ vì giống nét vẽ phức tạp của chữ Hán).

喃字。同“𦣘”。

Ví dụ
𦣙
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÀM】
Hình thái radical:
⿰,月,⿳,日,宀,⿳,吅,𠀎,𧘇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一一丨乚一一丶丶乚丨乚一丨乚一一一丨丨一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép