Bản dịch của từ 𦣜 trong tiếng Việt

𦣜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𦣜 (Tính từ)

yuè
01

Ít thịt, như con vật hoặc món ăn có ít thịt (nhớ 'duyệt' như 'duyệt thịt' ít thôi).

少肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦣜
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUYỆT】
Hình thái radical:
⿰,⺼,⿱,䀠,𤖏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丶丶丨乚一一一丨乚一一一乚丨一丿丶一丿丶丶丿一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép