Bản dịch của từ 𦣞 trong tiếng Việt
𦣞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𦣞 (Danh từ)
【yí】
01
Giống chữ “頤” (ý chỉ phần cằm hoặc hàm dưới, dễ nhớ như tiếng Việt “ý” trong từ ‘ý cằm’). Trong 《説文•匝部》 giải thích: “頤 là chữ triện 𦣞.” Trong 《集韻•之韻》 nói: “𦣞 có khi viết là 頤.”
同“頤”。《説文•匝部》:“頤,篆文𦣞。”《集韻•之韻》:“𦣞,或作頤。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
