Bản dịch của từ 𦣷 trong tiếng Việt
𦣷
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lín | ㄌㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𦣷 (Động từ)
【lín】
01
Cùng nghĩa với 'lâm', tức là đến gần, tiếp cận (như 'lâm nguy' - đến gần nguy hiểm).
同“临”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【lín】【ㄌㄧㄣˊ】【LÂM】
- Các biến thể:
- 臨
- Hình thái radical:
- ⿰,臣,⿱,𠂉,⿱,⿲,人,人,人,⿲,古,古,古
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 臣
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨乚一丨乚丿一丿丶一丨丨乚一丿丶一丨丨乚一丿丶一丨丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
臤
臣
臨
䑐
臥
臩
臧
臨
䑑
臦
钃
鸜
驪
䶑
䥹
麷
䶪
纞
䯬
靏
䰖
䶩
