Bản dịch của từ 𦣹 trong tiếng Việt

𦣹

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗˋN/AN/AN/A

𦣹 (Trạng từ)

01

Giống như chữ 'tự' trong tiếng Việt, nghĩa là 'tự thân', 'tự mình' (nhớ chữ này như từ 'tự' quen thuộc trong tiếng Việt).

同“自”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦣹
Bính âm:
【zì】【ㄗˋ】【TỰ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿶,凵,⿱,人,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép