Bản dịch của từ 𦣽 trong tiếng Việt

𦣽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦣽 (Tính từ)

huì
01

Giống chữ “” (có nghĩa là ân huệ, tốt lành, dễ thương như lời mẹ dạy)

同“惠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦣽
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HUỆ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,𠃊,𦣻,⿷,匚,自
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép