Bản dịch của từ 𦤀 trong tiếng Việt
𦤀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chòu | ㄔㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
𦤀 (Tính từ)
【chòu】
01
(theo nghĩa Nhật) giống chữ “臭” nghĩa là hôi, thối (dễ nhớ vì âm 'chòu' cũng gần với 'chóu' – chó thối)
〈日本释义〉同“臭”字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(xuất hiện trong tên người Đài Loan) dùng làm tên riêng
〈见于台湾人名〉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
