Bản dịch của từ 𦤀 trong tiếng Việt

𦤀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chòu

ㄔㄡˋN/AN/AN/A

𦤀 (Tính từ)

chòu
01

(theo nghĩa Nhật) giống chữ “” nghĩa là hôi, thối (dễ nhớ vì âm 'chòu' cũng gần với 'chóu' – chó thối)

〈日本释义〉同“臭”字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(xuất hiện trong tên người Đài Loan) dùng làm tên riêng

〈见于台湾人名〉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦤀
Bính âm:
【chòu】【ㄔㄡˋ】【XÚ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,自,大
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép