Bản dịch của từ 𦤂 trong tiếng Việt

𦤂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨN/AN/AN/A

𦤂 (Danh từ)

shū
01

Cây gậy tám cạnh, hình dạng như cây quyền trượng (giúp nhớ: 'thù' như cây gậy dùng để trừ kẻ thù).

八觚杖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦤂
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THÙ】
Hình thái radical:
⿱,自,殳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一丿乚乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép