Bản dịch của từ 𦤇 trong tiếng Việt

𦤇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟN/AN/AN/A

𦤇 (Động từ)

guī
01

Quay về, trở về (như câu trong văn Li Lăng biến văn: “Tướng Hán được thoát, 𦤇 báo cho đế biết.”)

归。《李陵變文》:“漢將得脱,𦤇報帝知。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦤇
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,自,反
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép