Bản dịch của từ 𦤊 trong tiếng Việt

𦤊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨˋN/AN/AN/A

𦤊 (Danh từ)

01

Chảy máu mũi (giống chữ '', dễ nhớ như 'nổ' máu mũi)

同“衄”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦤊
Bính âm:
【ㄋㄨˋ】【NỘ】
Hình thái radical:
⿰,自,丑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一乚丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép