Bản dịch của từ 𦤋 trong tiếng Việt

𦤋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yào

ㄧㄠˋN/AN/AN/A

𦤋 (Động từ)

yào
01

Giống chữ “”, nghĩa là nằm nghỉ ngơi (như người yếu cần nghỉ ngơi).

同“㞒”。卧息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦤋
Bính âm:
【yào】【ㄧㄠˋ】【YẾU】
Hình thái radical:
⿸,𠃜,自
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép