Bản dịch của từ 𦤍 trong tiếng Việt

𦤍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊN/AN/AN/A

𦤍 (Tính từ)

huáng
01

Giống như chữ “hoàng”, nghĩa là vua hoặc màu vàng rực rỡ (như hoàng đế, hoàng kim).

同“皇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦤍
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,自,𠙻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一一丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép