Bản dịch của từ 𦤕 trong tiếng Việt

𦤕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋN/AN/AN/A

𦤕 (Tính từ)

yuè
01

Có mùi thối rữa, hôi thối như thức ăn để lâu ngày (nhớ đến mùi 'duệ' thối khó chịu).

腐臭的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦤕
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【DUỆ】
Hình thái radical:
⿰,臭,夬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一丿丶丶乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép