Bản dịch của từ 𦤘 trong tiếng Việt
𦤘
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōng | ㄩㄥ | N/A | N/A | N/A |
𦤘 (Động từ)
【yōng】
01
Thưởng thức, dùng để ăn uống (như khi ngửi thấy mùi thơm của thức ăn rồi ăn) – dễ nhớ như câu 'ăn ngon dùng 𦤘'
享用。《説文•亯部》:“𦤘,用也。” 段玉裁注:“鼻聞所食之香而食之,是曰𦤘。今俗謂喫為用是也。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “庸” (thông thường, tầm thường) – nhớ rằng 𦤘 đọc giống như 庸
同“庸”。《説文•亯部》:“𦤘,讀若庸。”《玉篇•亯部》:“𦤘,今作庸。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
