Bản dịch của từ 𦤠 trong tiếng Việt

𦤠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𦤠 (Tính từ)

huì
01

(〈tiếng Việt〉) phát âm là 'hoi' hoặc 'hôi', nghĩa là có mùi thối, mùi khó chịu như đồ ăn để lâu hoặc rác thải (dễ nhớ vì 'hôi' trong tiếng Việt cũng dùng để chỉ mùi khó chịu)

〈越南释义〉读音hoi与hôi,臭味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦤠
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HÔI】
Hình thái radical:
⿰,臭,灰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一丿丶丶一丿丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép