Bản dịch của từ 𦤠 trong tiếng Việt
𦤠
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𦤠 (Tính từ)
【huì】
01
(〈tiếng Việt〉) phát âm là 'hoi' hoặc 'hôi', nghĩa là có mùi thối, mùi khó chịu như đồ ăn để lâu hoặc rác thải (dễ nhớ vì 'hôi' trong tiếng Việt cũng dùng để chỉ mùi khó chịu)
〈越南释义〉读音hoi与hôi,臭味。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
