Bản dịch của từ 𦤦 trong tiếng Việt

𦤦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hài

ㄏㄞˋN/AN/AN/A

𦤦 (Tính từ)

hài
01

Cũng như chữ “”, chỉ thức ăn bị thiu, ôi thiu bốc mùi hôi khó chịu (như thức ăn thối rữa trong nhà bếp).

同“餀”。食物腐败发臭。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦤦
Bính âm:
【hài】【ㄏㄞˋ】【HẢI】
Các biến thể:
餀, 𩡔, 𦤪
Hình thái radical:
⿰,臭,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一丿丶丶丨乚一一丿乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép