Bản dịch của từ 𦤧 trong tiếng Việt

𦤧

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nài

ㄋㄞˋN/AN/AN/A

𦤧 (Động từ)

nài
01

Việc bị lộ, chuyện bại lộ như 'nại chuyện' (bị lộ chuyện bí mật).

事情败露。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xem chữ “𦤬” để hiểu thêm về nghĩa và cách dùng.

见“𦤬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦤧
Bính âm:
【nài】【ㄋㄞˋ】【NẠI】
Hình thái radical:
⿰,臭,柰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一丿丶丶一丨丿丶一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép