Bản dịch của từ 𦤨 trong tiếng Việt

𦤨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𦤨 (Danh từ)

01

Mùi hôi thối, mùi khó chịu (như mùi rác thải, mùi ẩm mốc) – dễ nhớ như 'oặc' ra mùi hôi!

臭气。疑同“㱧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦤨
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【OẶC】
Hình thái radical:
⿰,臭,昷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一丿丶丶丨乚丿丶一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép