Bản dịch của từ 𦤱 trong tiếng Việt

𦤱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇN/AN/AN/A

𦤱 (Danh từ)

kǎn
01

Mùi hôi thối khó chịu, như mùi rác thải hay mùi ẩm mốc lâu ngày (nhớ câu: “khẳn là mùi hôi!”)

〈越南释义〉读音khẳn,臭气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦤱
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẲN】
Hình thái radical:
⿰,臭,緊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一丿丶丶一丨乚一丨乚乚丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép