Bản dịch của từ 𦤼 trong tiếng Việt

𦤼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

𦤼 (Danh từ)

01

Giống chữ '𦤿' (), nghĩa là 'nhà' hoặc 'căn nhà' (nhớ đến mái nhà ấm cúng, nơi trú ngụ thân quen).

同“𦤿(屋)”。《廣韻•屋韻》:“𦤿”,“屋”的古文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦤼
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【ỐC】
Các biến thể:
屋, 臺, 𦤿
Hình thái radical:
⿳,士,冖,至
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép