Bản dịch của từ 𦥄 trong tiếng Việt

𦥄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𦥄 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (bệ, bục cao, nơi đứng quan sát hoặc làm việc). Ví dụ: bục giảng, bục sân khấu.

同“臺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦥄
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿱,其,至
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿丶一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép