Bản dịch của từ 𦥆 trong tiếng Việt

𦥆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋN/AN/AN/A

𦥆 (Động từ)

01

Giữ chặt, nắm chặt (giống như từ '' trong tiếng Trung, dễ nhớ như 'ôm' trong tiếng Việt)

同“握”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦥆
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,丰,癶,至
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨一乚丶丿丿丶一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép