Bản dịch của từ 𦥑 trong tiếng Việt

𦥑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˊN/AN/AN/A

𦥑 (Động từ)

01

Khoanh tay, bắt chéo tay (giống như cách người ta thường 'cừ' tay khi đứng nghiêm).

叉手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ '', cũng mang nghĩa liên quan đến hành động khoanh tay.

同“匊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦥑
Bính âm:
【jú】【ㄐㄩˊ】【CỪ】
Các biến thể:
匊, 舉, 裒
Hình thái radical:
𦥑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép