Bản dịch của từ 𦥒 trong tiếng Việt

𦥒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇN/AN/AN/A

𦥒 (Danh từ)

chǐ
01

Cùng nghĩa với chữ “齿” (răng), dễ nhớ như răng cắn thức ăn trong miệng.

同“齿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦥒
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𦥒
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
乚乚一一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép