Bản dịch của từ 𦥖 trong tiếng Việt

𦥖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊN/AN/AN/A

𦥖 (Động từ)

hán
01

Bao dung, chứa đựng (như chiếc túi rộng rãi chứa được nhiều thứ)

包容;包含。《類篇•臼部》:“𦥖,容也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦥖
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿻,臼,⿱,乛,丨,⿻,了,臼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丨丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép