Bản dịch của từ 𦥫 trong tiếng Việt

𦥫

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𦥫 (Tính từ)

chā
01

Giống như chữ “” (có thể nhớ là nét chẻ, chia tách như cái xà trong nhà)

同“臿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦥫
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【XÁ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿻,千,⿴,&P4-10;,⿰,二,二
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丿丨一一乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép