Bản dịch của từ 𦥮 trong tiếng Việt

𦥮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𦥮 (Động từ)

wéi
01

Giống như chữ “” (làm, vì) trong chữ Hán; đây là chữ cổ văn của “” (để nhớ: 𦥮 nhìn giống hình cổ của chữ “vi” trong “vì” hay “làm”), thường dùng trong văn cổ.

同“爲”。《字彙補•臼部》:“𦥮,古文爲字。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦥮
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
𦥮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚丨一丨一一乚一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép