Bản dịch của từ 𦦜 trong tiếng Việt

𦦜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𦦜 (Động từ)

chā
01

Giống chữ “” (xà), thường dùng trong từ cổ hoặc văn viết

同“臿”。

Ví dụ
02

Giã, giã nát (như giã gạo bằng chày)

舂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Âm thanh khi giã, tiếng giã chày

舂声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦦜
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【XÀ】
Hình thái radical:
⿱,舂,𬼉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一一一丿丶丿丨一乚一一丿一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép