Bản dịch của từ 𦦟 trong tiếng Việt

𦦟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xìn

ㄒㄧㄣˋN/AN/AN/A

𦦟 (Danh từ)

xìn
01

Giống như chữ '', chỉ 'vết nứt' hoặc 'mâu thuẫn' (nhớ câu 'tấn công bằng vết nứt' để dễ nhớ).

同“釁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦦟
Bính âm:
【xìn】【ㄒㄧㄣˋ】【TẤN】
Hình thái radical:
⿳,⿴,𦥑,同,一,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一一丿丶乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép