Bản dịch của từ 𦦩 trong tiếng Việt

𦦩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𦦩 (Tính từ)

01

〔~〕có dáng vẻ ngắn, cụt (như khi gập lại).

〔~屈〕短的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nghi ngờ đồng nghĩa với chữ “𩰪” (một chữ Hán ít dùng).

疑同“𩰪”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦦩
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỤC】
Hình thái radical:
⿳,⿴,𦥑,缶,冖,夗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丿一一丨乚丨丿丨一一乚一一丶乚丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép