Bản dịch của từ 𦦫 trong tiếng Việt

𦦫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𦦫 (Danh từ)

01

Dụng cụ cày cấy để gieo hạt giống, gọi là cái 'lưu' (giúp gieo hạt đều như rải lưu).

播种的农具,即耧。

Ví dụ
𦦫
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【DU】
Các biến thể:
𥃖
Hình thái radical:
⿳,⿲,⿱,𠀉,𠀉,亏,𢑑,一,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一一乚丿丨一一丿丨一一乚一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép