Bản dịch của từ 𦦭 trong tiếng Việt

𦦭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sàng

ㄙㄤˋN/AN/AN/A

𦦭 (Tính từ)

sàng
01

Cùng nghĩa với “” (tang), chỉ trạng thái tang tóc, mất mát (như trong tang lễ)

同“丧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦦭
Bính âm:
【sàng】【ㄙㄤˋ】【TANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿻,人,⿱,𦥑,𦥑,亡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一一乚一一丿丨一一乚一一丿丶丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép