Bản dịch của từ 𦦴 trong tiếng Việt

𦦴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

𦦴 (Danh từ)

yín
01

Nghi vấn đồng nghĩa với chữ “” (trường học cổ xưa) – nhớ đến nơi học hành, trường lớp xưa cũ.

疑同“黌”。

Ví dụ
𦦴
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Hình thái radical:
⿳,⿴,𦥑,⿵,冂,&Z2-10;,冖,⿳,一,由,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨丿丨一一乚一一丶乚一丨乚一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép