Bản dịch của từ 𦦹 trong tiếng Việt

𦦹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄗㄠˊN/AN/AN/A

𦦹 (Động từ)

01

Cùng nghĩa với “” (đục, khoan, đẽo); nhớ đến hình ảnh dùng đục để khoan lỗ trên gỗ hay đá.

同“凿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦦹
Bính âm:
【ㄗㄠˊ】【TRẢO】
Hình thái radical:
⿱,⿰,凿,殳,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶丿一丶丿丨乚一丨一丿乚乚丶丿丨一乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép