Bản dịch của từ 𦦿 trong tiếng Việt

𦦿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yīng

ㄧㄥN/AN/AN/A

𦦿 (Danh từ)

yīng
01

Cùng nghĩa với '' (em bé, trẻ sơ sinh) - dễ nhớ như tiếng 'ảnh' nhỏ bé, đáng yêu như trẻ con.

同“婴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦦿
Bính âm:
【yīng】【ㄧㄥ】【ẢNH】
Hình thái radical:
⿰,嬰,兒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一一丿丶丨乚一一一丿丶乚丿一丿丨一乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép