Bản dịch của từ 𦧁 trong tiếng Việt
𦧁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄅㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𦧁 (Tính từ)
【】
01
Giống như chữ 𦦧, dùng để chỉ đặc điểm hoặc trạng thái tương tự (như chữ 𦦧).
同“𦦧”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【ㄅㄢˋ】【BÁN】
- Các biến thể:
- 𦦧
- Hình thái radical:
- ⿳,⿱,⿴,𦥑,同,冖,⿱,⿰,&P4-03;,&Z2-05;,奉,⿱,⿶,⿱,𦥑,冖,同,⿱,⿰,⿴,𠂊,⺀,&Z2-05;,奉
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 臼
- Số nét:
- 29
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一丶乚丿乚丶丶乚丶一一一丿丶一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舄
舀
䑗
臿
興
䑔
舉
舊
舂
舃
與
䑕
䰖
䯁
䶑
钃
䯬
麷
纞
讟
韊
䶪
驪
䀍
