Bản dịch của từ 𦧄 trong tiếng Việt

𦧄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chén

ㄔㄣˊN/AN/AN/A

𦧄 (Tính từ)

chén
01

Giống như chữ '', nghĩa là bụi bặm, đất cát (như bụi trần cuộc đời)

同“尘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦧄
Bính âm:
【chén】【ㄔㄣˊ】【TRẦN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿲,圥,⿱,𠚒,廾,圥,⿰,⿱,𠚒,廾,⿱,𠚒,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
37
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚乚丨一一一一丿丨一丨一丿乚一丨一丿乚丨乚一乚丨一一一一丿丨丨乚一乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép