Bản dịch của từ 𦧅 trong tiếng Việt

𦧅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèng

ㄨㄥˋN/AN/AN/A

𦧅 (Danh từ)

wèng
01

Lửa cháy rực rỡ, như ngọn lửa bập bùng trong bếp Việt (nhớ đến hơi ấm của bếp lửa nhà quê).

火。见朝鲜本《龙龛》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦧅
Bính âm:
【wèng】【ㄨㄥˋ】【翁】
Hình thái radical:
⿱,興,⿰,興,興
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
48
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一一丿丶丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一一丿丶丨乚一丨乚一丿丨一一乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép