Bản dịch của từ 𦧆 trong tiếng Việt

𦧆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shé

ㄕㄜˊN/AN/AN/A

𦧆 (Danh từ)

shé
01

Cùng nghĩa với chữ “” (lưỡi), dễ nhớ như lưỡi liếm mút trong tiếng Việt.

同“舌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦧆
Bính âm:
【shé】【ㄕㄜˊ】【THIỆT】
Hình thái radical:
⿱,舌,一
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép