ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦧈
Bảng phân tích âm vị 𦧈
Jìn
Bệnh lưỡi bò (một loại bệnh trên lưỡi giống như lưỡi bò)
同“𤘡”。牛舌病。
Giống chữ “噤”, nghĩa là giữ miệng, không nói (đóng miệng lại)
同“噤”,闭口。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép