Bản dịch của từ 𦧈 trong tiếng Việt

𦧈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𦧈 (Danh từ)

jìn
01

Bệnh lưỡi bò (một loại bệnh trên lưỡi giống như lưỡi bò)

同“𤘡”。牛舌病。

Ví dụ
02

Giống chữ “”, nghĩa là giữ miệng, không nói (đóng miệng lại)

同“噤”,闭口。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦧈
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
噤, 𤘡, 䶖, 𦧎
Hình thái radical:
⿰,舌,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一丿丶一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép