Bản dịch của từ 𦧉 trong tiếng Việt

𦧉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𦧉 (Tính từ)

01

Đi bộ mà thở hồng hộc, như khi chạy nhanh hoặc leo dốc (dễ nhớ như 'khí thở hồng hộc').

走路气喘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦧉
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHÍ】
Hình thái radical:
⿰,舌,支
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一一丨乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép