Bản dịch của từ 𦧊 trong tiếng Việt

𦧊

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔn

ㄕㄨㄣˇN/AN/AN/A

𦧊 (Động từ)

shǔn
01

Hành động mút, bú (như trẻ con bú mẹ) – dễ nhớ như từ 'thuẫn' trong Hán Việt.

同“吮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦧊
Bính âm:
【shǔn】【ㄕㄨㄣˇ】【THUẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舌,允
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép