Bản dịch của từ 𦧏 trong tiếng Việt

𦧏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢN/AN/AN/A

𦧏 (Động từ)

tān
01

Giống chữ “”, nghĩa là thè lưỡi ra (như trẻ con thè lưỡi trêu người).

同“舑”。吐舌。

Ví dụ
𦧏
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,舌,井
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép