Bản dịch của từ 𦧐 trong tiếng Việt

𦧐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

𦧐 (Danh từ)

xiān
01

Lưỡi bò (giống như '' – lưỡi), nhớ đến hình dáng dài và mềm mại của lưỡi bò trong món ăn Việt Nam.

牛舌。疑同“𦧈”。

Ví dụ
𦧐
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Hình thái radical:
⿰,𠫘,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
乚丶一丨一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép