Bản dịch của từ 𦧓 trong tiếng Việt

𦧓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𦧓 (Động từ)

shì
01

Cùng nghĩa với chữ “” (liếm, liếm láp như chó liếm tay người); nhớ đến tiếng Việt “thì” để dễ liên tưởng.

同“舐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦧓
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỈ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,舌,㐌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一丨丨乚一丿一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép