Bản dịch của từ 𦧕 trong tiếng Việt

𦧕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢN/AN/AN/A

𦧕 (Danh từ)

zhān
01

Giống như chữ '', thường dùng làm họ hoặc tên riêng trong tiếng Trung.

同“詹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦧕
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿸,厃,⿱,八,舌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚一丿丿乚一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép