Bản dịch của từ 𦧗 trong tiếng Việt

𦧗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋN/AN/AN/A

𦧗 (Động từ)

01

Nghỉ ngơi, tạm dừng để thư giãn (giống như từ 'khế' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì cùng âm với 'khế' quả)

同“憩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𦧗
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẾ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,自,舌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨乚一一一一一丨丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép