ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𦧙
Bảng phân tích âm vị 𦧙
Zhū
〔~~〕cùng nghĩa với “蛛蛭” (một loại đỉa giống con nhện, nhớ đến hình dạng và cách bám như nhện).
〔~~〕同“蛛蛭”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép