Bản dịch của từ 𦧙 trong tiếng Việt

𦧙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨN/AN/AN/A

𦧙 (Danh từ)

zhū
01

〔~~〕cùng nghĩa với “蛛蛭” (một loại đỉa giống con nhện, nhớ đến hình dạng và cách bám như nhện).

〔~~〕同“蛛蛭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𦧙
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHU】
Hình thái radical:
⿰,舌,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨丨乚一丿一一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép